Bình luận Quốc tế Phân tích thời sự và quan hệ quốc tế
Mới nhất Xem tất cả →

Hơn 70 năm tự quản, vì sao Đài Loan vẫn không dám tuyên bố độc lập?

Suốt hơn 70 năm sống tách biệt với Trung Quốc, Đài Loan ngày càng muốn

Những người biểu tình ủng hộ độc lập hô vang khẩu hiệu trong một

Nhìn vào cách Đài Loan vận hành hiện nay, rất dễ nảy sinh một câu hỏi: nếu hòn đảo này đã có chính quyền, quân đội, hệ thống pháp luật, tiền tệ và bầu cử riêng, trong khi Bắc Kinh chưa từng kiểm soát Đài Loan kể từ khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập năm 1949, tại sao Đài Bắc không tuyên bố độc lập một cách chính thức?

Câu hỏi càng đáng chú ý khi Đài Loan ngày nay không chỉ tự quản mà còn có một nền dân chủ ổn định, một nền kinh tế phát triển và quan hệ kinh tế, văn hóa, an ninh sâu rộng với nhiều nước trên thế giới. Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ cũng mô tả Đài Loan là một nền dân chủ tự quản với khoảng 23,4 triệu dân, đồng thời nhấn mạnh rằng Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa tuyên bố chủ quyền nhưng chưa từng kiểm soát hòn đảo.

Vấn đề nằm ở chỗ một tuyên bố độc lập chính thức không đơn giản là xác nhận điều vốn đã tồn tại. Đài Bắc hiện tự quyết phần lớn công việc của mình, nên một tuyên bố mới có thể không đem lại thêm quá nhiều quyền lực thực tế.

Trong khi đó, cái giá phải trả lại có thể rất lớn. Bắc Kinh coi việc Đài Loan tách khỏi Trung Quốc là một trong những lằn ranh đỏ quan trọng nhất, còn Mỹ, dù là chỗ dựa an ninh lớn nhất của Đài Loan, lại không cam kết rằng quân đội Mỹ chắc chắn sẽ tham chiến trong mọi trường hợp.

Vì vậy, câu hỏi “Vì sao Đài Loan không dám tuyên bố độc lập?” thực chất là một phép tính khó hơn nhiều: những gì Đài Loan có thể nhận thêm từ một tuyên bố chính thức liệu có đáng để đánh đổi với nguy cơ chiến tranh và sự không chắc chắn về phản ứng của Mỹ hay không?

Đài Loan đã tự quản, nhưng tuyên bố độc lập vẫn là một bước đi hoàn toàn khác

Muốn hiểu bài toán này, trước hết phải phân biệt giữa việc Đài Loan đang tự quản và việc tuyên bố thành lập một quốc gia Đài Loan hoàn toàn tách biệt với Trung Quốc. Từ sau năm 1949, hai bờ eo biển do hai chính quyền khác nhau kiểm soát: Đài Bắc tiếp tục sử dụng tên Trung Hoa Dân Quốc, còn Bắc Kinh thành lập Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Trong hơn bảy thập niên sau đó, chính quyền Trung Quốc đại lục chưa từng quản lý Đài Loan, còn Đài Bắc xây dựng và duy trì bộ máy nhà nước của riêng mình. Vì thế, đời sống của người dân trên đảo không giống một vùng lãnh thổ đang chờ được trao quyền tự trị, mà giống một xã hội đã tự quản từ rất lâu.

Tuy nhiên, điều Đài Loan đang có không giống với việc chính thức tuyên bố thành lập một quốc gia mới mang tên Đài Loan. Một bước đi như vậy có thể kéo theo sửa đổi những yếu tố nền tảng của hiến pháp, thay đổi tên gọi chính thức hoặc khẳng định về mặt pháp lý rằng Đài Loan và Trung Quốc là hai quốc gia hoàn toàn riêng biệt.

Chính những thay đổi đó mới là điều Bắc Kinh đặc biệt nhạy cảm. Trong cách nhìn của Trung Quốc, chúng có thể biến tình trạng chia cắt hiện nay từ một vấn đề chưa được giải quyết thành một sự tách biệt được tuyên bố là vĩnh viễn.

Sự khác biệt này rất quan trọng đối với phép tính của Đài Bắc. Khi Đài Loan đã có chính quyền, quân đội, nền kinh tế và khả năng tự quyết phần lớn công việc của mình, lợi ích thực tế mà một tuyên bố độc lập mang lại không còn lớn như đối với một vùng lãnh thổ đang trực tiếp bị nước khác cai trị.

Ngược lại, rủi ro lại có thể tăng mạnh. Đài Loan đã có phần lớn những gì một nền độc lập đem lại, nhưng nếu muốn biến chúng thành một tuyên bố pháp lý rõ ràng, hòn đảo có thể phải đối mặt với chính cái giá mà tình trạng hiện nay giúp họ tránh được.

Bắc Kinh đã biến độc lập chính thức thành một lằn ranh đỏ

Yếu tố đầu tiên khiến mọi chính quyền tại Đài Bắc phải thận trọng là lập trường của Trung Quốc. Đối với Bắc Kinh, vấn đề Đài Loan không chỉ liên quan đến lãnh thổ mà còn gắn với chủ quyền, thống nhất quốc gia và vị thế của nhà nước Trung Quốc.

Bởi vậy, Bắc Kinh luôn phân biệt giữa việc tạm thời chấp nhận tình trạng chia cắt hiện nay và việc chấp nhận Đài Loan trở thành một quốc gia độc lập vĩnh viễn.

Sự cứng rắn đó không chỉ xuất hiện trong các tuyên bố chính trị mà còn được đưa vào Luật Chống ly khai năm 2005. Điều 8 của luật cho phép Trung Quốc sử dụng các biện pháp “phi hòa bình” nếu các lực lượng đòi “Đài Loan độc lập” gây ra việc Đài Loan tách khỏi Trung Quốc, nếu xảy ra những sự kiện lớn dẫn đến ly khai hoặc nếu khả năng thống nhất hòa bình hoàn toàn cạn kiệt.

Điều đáng chú ý là luật không xác định chính xác hành động nào chắc chắn sẽ kích hoạt việc sử dụng vũ lực. Điều này để cho Bắc Kinh một khoảng linh hoạt rất lớn trong việc tự quyết định khi nào lằn ranh đỏ đã bị vượt qua.

Chính sự không rõ ràng đó tạo ra sức ép đối với Đài Bắc. Nếu Trung Quốc chỉ xác định một hành động duy nhất dẫn tới chiến tranh, Đài Loan có thể tránh hành động đó nhưng vẫn tiến khá xa trong những lĩnh vực khác.

Nhưng khi Bắc Kinh giữ quyền tự đánh giá điều gì cấu thành “ly khai”, những vấn đề như sửa đổi hiến pháp, thay đổi tên nhà nước, tổ chức trưng cầu dân ý hay xác lập một địa vị pháp lý mới đều trở nên nhạy cảm. Rủi ro đối với Đài Loan không chỉ nằm ở điều Trung Quốc chắc chắn sẽ làm, mà còn ở việc Đài Bắc không thể biết Bắc Kinh sẽ đi xa đến đâu.

Cũng không nên hình dung Trung Quốc chỉ có hai lựa chọn: hoặc không làm gì, hoặc tiến hành một cuộc đổ bộ toàn diện lên Đài Loan. Giữa hai cực đó tồn tại rất nhiều nấc thang gây sức ép.

Bắc Kinh có thể sử dụng biện pháp kinh tế và ngoại giao, tấn công mạng, tăng hoạt động của tàu chiến và máy bay quanh đảo, tiến hành tập trận bao vây hoặc gây gián đoạn các tuyến hàng hải. Ở mức độ cao hơn có thể là phong tỏa, tấn công có giới hạn hoặc sử dụng lực lượng đối với các đảo tiền tiêu.

Một cuộc đổ bộ quy mô lớn là phương án khó khăn và rủi ro nhất, nhưng không phải công cụ duy nhất. Điều này đặc biệt đáng lo với Đài Loan vì nền kinh tế của hòn đảo phụ thuộc mạnh vào giao thương đường biển và nguồn năng lượng nhập khẩu.

Do đó, ngay cả một cuộc phong tỏa kéo dài cũng có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng mà không cần Trung Quốc phải chiếm toàn bộ đảo. Điều Đài Bắc phải lo ngại không chỉ là viễn cảnh quân đội Trung Quốc tràn lên bờ biển, mà còn là nguy cơ một tuyên bố độc lập khiến Bắc Kinh chuyển từ sức ép thường xuyên sang một mức độ cưỡng ép mà Đài Loan không còn kiểm soát được.

Từ góc độ răn đe, Trung Quốc cũng không cần chứng minh rằng chiến tranh chắc chắn sẽ xảy ra. Chỉ cần khiến giới lãnh đạo Đài Loan tin rằng một tuyên bố độc lập làm tăng đáng kể nguy cơ phong tỏa, tấn công hoặc chiến tranh, Bắc Kinh đã có thể khiến cái giá của quyết định đó trở nên rất khó chấp nhận.

Đối với một chính phủ phải chịu trách nhiệm cho hơn 20 triệu người, ngay cả một nguy cơ chiến tranh thấp hơn 100% vẫn có thể là mức rủi ro quá lớn để đánh cược, đặc biệt khi lợi ích trực tiếp của việc tuyên bố độc lập không quá nhiều.

Nếu Trung Quốc sử dụng vũ lực, Mỹ có thực sự bảo vệ Đài Loan?

Nếu chỉ có sức ép từ Trung Quốc, bài toán của Đài Loan vẫn chưa hoàn chỉnh, bởi hòn đảo này còn có một chỗ dựa quan trọng là Mỹ. Washington là nguồn cung cấp vũ khí lớn nhất cho Đài Bắc, duy trì hiện diện quân sự mạnh tại Tây Thái Bình Dương và coi hòa bình ở eo biển Đài Loan là một lợi ích quan trọng.

Điều đó dễ tạo ra suy nghĩ rằng nếu Trung Quốc tấn công, Mỹ đương nhiên sẽ tham chiến để bảo vệ Đài Loan. Thực tế lại phức tạp hơn nhiều.

Quan hệ Mỹ – Đài Loan không giống quan hệ của Washington với Nhật Bản, Hàn Quốc hay Philippines. Mỹ chấm dứt quan hệ ngoại giao với Trung Hoa Dân Quốc năm 1979 và từ đó duy trì quan hệ không chính thức với Đài Loan.

Đạo luật Quan hệ Đài Loan năm 1979 quy định Mỹ sẽ cung cấp cho Đài Loan những phương tiện quốc phòng cần thiết để duy trì khả năng tự vệ, đồng thời duy trì năng lực chống lại việc sử dụng vũ lực hoặc cưỡng ép. Tuy nhiên, Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ xác nhận rằng đạo luật này không buộc Mỹ phải bảo vệ Đài Loan bằng quân sự mà chỉ yêu cầu Washington duy trì khả năng làm điều đó.

Sự khác biệt này không phải một chi tiết pháp lý nhỏ mà là trung tâm trong chính sách của Mỹ đối với eo biển Đài Loan. Washington cố tình không cho Bắc Kinh biết chắc quân đội Mỹ sẽ phản ứng thế nào nếu Trung Quốc tấn công, nhưng cũng không cho Đài Bắc một bảo đảm rằng Mỹ sẽ tham chiến trong mọi hoàn cảnh.

Chính sách đó thường được gọi là “mơ hồ chiến lược”. Hiểu đơn giản, Mỹ muốn cả Bắc Kinh lẫn Đài Bắc đều phải cân nhắc trước khi thực hiện một bước đi có thể phá vỡ tình trạng hiện tại.

Đối với Bắc Kinh, thông điệp là Trung Quốc không thể chắc rằng mình có thể tấn công Đài Loan mà Mỹ sẽ đứng ngoài. Đối với Đài Bắc, thông điệp ngược lại cũng rất rõ: Đài Loan không thể đơn phương tuyên bố độc lập rồi mặc định rằng Mỹ chắc chắn sẽ đưa quân đến cứu.

Chính sự không rõ ràng đó giúp Washington kiềm chế hành động từ cả hai phía. Trung Quốc phải tính tới nguy cơ Mỹ can thiệp, trong khi Đài Loan cũng phải tránh những bước đi có thể đẩy Washington vào một cuộc chiến mà chính Mỹ không mong muốn.

Điểm đặc biệt quan trọng là Mỹ muốn duy trì nguyên trạng, chứ không nhất thiết bảo vệ mọi quyết định của Đài Bắc. Trong nhiều thập niên, Washington phản đối Trung Quốc dùng vũ lực để thay đổi tình hình tại eo biển, nhưng đồng thời cũng không ủng hộ một tuyên bố độc lập đơn phương của Đài Loan.

Điều này tạo ra sự khác biệt rất lớn giữa hai kịch bản. Nếu Trung Quốc chủ động tấn công trong khi Đài Loan không thực hiện một bước đi lớn làm thay đổi tình trạng hiện tại, Bắc Kinh sẽ dễ bị nhìn nhận là bên phá vỡ hòa bình.

Nhưng nếu chiến tranh xảy ra ngay sau khi Đài Loan tuyên bố độc lập, giới lãnh đạo Mỹ sẽ phải đối mặt với một câu hỏi khó hơn: Washington có nên chấp nhận nguy cơ chiến tranh trực tiếp với Trung Quốc để bảo vệ một bước đi mà chính Mỹ trước đó không ủng hộ hay không?

Điều đó không có nghĩa Mỹ chắc chắn sẽ bỏ rơi Đài Loan. Ngược lại, Washington có nhiều lý do để can thiệp nếu Trung Quốc sử dụng vũ lực.

Đài Loan nằm ở một vị trí chiến lược quan trọng tại Tây Thái Bình Dương, giữ vai trò lớn trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, và việc Trung Quốc kiểm soát hòn đảo có thể ảnh hưởng tới cán cân quân sự trong khu vực cũng như uy tín của Mỹ với các đồng minh.

Tuy nhiên, có động cơ can thiệp không đồng nghĩa với nghĩa vụ tự động phải can thiệp. Trong một cuộc khủng hoảng thực sự, tổng thống Mỹ sẽ phải cân nhắc cách Trung Quốc tấn công, hành động trước đó của Đài Loan, thái độ của Quốc hội, phản ứng của Nhật Bản và các đồng minh khác, nguy cơ tổn thất quân sự cũng như khả năng chiến tranh leo thang giữa hai cường quốc hạt nhân.

Chính vì vậy, Đài Bắc không thể đặt cược toàn bộ tương lai của mình vào giả định rằng “Mỹ chắc chắn sẽ cứu”. Sự hỗ trợ của Washington rất quan trọng, nhưng bản thân sự hỗ trợ đó được thiết kế để răn đe chiến tranh chứ không phải để trao cho Đài Loan một bảo đảm vô điều kiện.

Giữ nguyên trạng trở thành lựa chọn ít rủi ro nhất

Khi đặt hai yếu tố trên cạnh nhau, giới hạn chiến lược của Đài Loan trở nên khá rõ. Nếu tuyên bố độc lập chính thức, hòn đảo có nguy cơ vượt qua lằn ranh đỏ của Bắc Kinh; nhưng nếu Trung Quốc sử dụng vũ lực, Đài Bắc lại không có một hiệp ước bảo đảm chắc chắn rằng Mỹ sẽ tham chiến.

Trong hoàn cảnh ấy, giữ nguyên trạng không chỉ là trì hoãn một quyết định khó mà là một lựa chọn có tính toán. Đài Loan có thể tiếp tục giữ những gì mình đang có mà không làm tăng quá mạnh nguy cơ chiến tranh.

Chính sách của chính quyền Tổng thống Lai Thanh Đức hiện nay phản ánh khá rõ logic này. Đài Bắc đồng thời nhấn mạnh hai mục tiêu: duy trì hòa bình và nguyên trạng tại eo biển, nhưng cũng tăng cường sức mạnh quốc phòng và khả năng chống chịu của xã hội.

Hai mục tiêu này không hề mâu thuẫn. Đài Loan muốn tránh tạo ra một cuộc khủng hoảng, nhưng cũng muốn làm cho Trung Quốc hiểu rằng nếu sử dụng vũ lực thì cái giá phải trả sẽ ngày càng lớn.

Đây cũng là lý do chiến lược quốc phòng của Đài Loan không thể dựa vào việc chạy đua trực tiếp với Trung Quốc về số lượng tàu chiến, máy bay hay tên lửa. Chênh lệch về dân số, kinh tế và quy mô quân đội khiến một cuộc chạy đua như vậy rất khó có lợi cho Đài Bắc.

Lựa chọn thực tế hơn là đầu tư vào những năng lực khiến một cuộc tấn công trở nên khó khăn và tốn kém hơn, chẳng hạn tên lửa chống hạm, mìn biển, UAV, phòng không, các hệ thống cơ động và khả năng duy trì chiến đấu sau những đợt tấn công đầu tiên. Mỹ cũng nhiều năm thúc đẩy Đài Loan đi theo hướng phòng thủ bất đối xứng này.

Mục tiêu không phải làm cho Đài Loan mạnh hơn Trung Quốc, điều gần như không thực tế, mà là thay đổi phép tính của Bắc Kinh. Nếu giới lãnh đạo Trung Quốc tin rằng có thể giành chiến thắng nhanh với chi phí thấp, sức hấp dẫn của việc sử dụng vũ lực sẽ tăng lên.

Ngược lại, nếu Đài Loan có thể chống trả đủ lâu, gây tổn thất đáng kể và tạo thời gian để Mỹ cùng các đối tác khác phản ứng, một cuộc tấn công sẽ trở nên khó lựa chọn hơn. Vì thế, năng lực tự vệ của Đài Loan không thay thế sự hỗ trợ của Mỹ, nhưng giúp làm cho khả năng hỗ trợ từ bên ngoài có ý nghĩa hơn.

“Không dám độc lập” không có nghĩa người Đài Loan đều muốn tuyên bố độc lập ngay

Có một điểm cần làm rõ để tránh đơn giản hóa tiêu đề. Không nên mặc định rằng phần lớn người dân Đài Loan đều đang muốn tuyên bố độc lập ngay lập tức nhưng chỉ vì sợ Trung Quốc nên không thể làm.

Các khảo sát dài hạn tại Đài Loan cho thấy thái độ của xã hội phức tạp hơn nhiều. Người dân có thể lựa chọn độc lập ngay, giữ nguyên trạng rồi tiến tới độc lập, duy trì nguyên trạng lâu dài, quyết định sau hoặc đi theo các phương án thống nhất.

Điều đáng chú ý là các lựa chọn liên quan đến duy trì nguyên trạng vẫn chiếm một vị trí rất lớn. Điều này cho thấy việc không muốn chịu sự cai trị của Bắc Kinh không tự động đồng nghĩa với việc người dân muốn tuyên bố độc lập ngay lập tức.

Một người Đài Loan hoàn toàn có thể muốn bảo vệ quyền tự quyết của hòn đảo nhưng đồng thời không muốn đánh đổi hòa bình hiện tại chỉ để đạt được một sự công nhận rõ ràng hơn về danh nghĩa. Đây chính là một trong những lý do nguyên trạng có thể tồn tại lâu đến vậy.

Nó không giải quyết triệt để câu hỏi chủ quyền, nhưng lại cho phép Đài Loan tiếp tục duy trì gần như toàn bộ quyền tự quản mà không buộc các bên ngay lập tức phải lựa chọn giữa chiến tranh và thống nhất.

Vì thế, nỗi lo chiến tranh là một phần quan trọng trong câu trả lời cho việc Đài Loan không tuyên bố độc lập, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Đài Bắc và chính người dân trên đảo còn phải cân nhắc liệu một tuyên bố chính thức có đem lại đủ lợi ích mới để bù đắp cho rủi ro mà nó tạo ra hay không.

Khi hòn đảo đã có chính quyền tự quản, một xã hội dân chủ và khả năng quyết định phần lớn công việc của mình, tiếp tục giữ tình trạng hiện tại có thể hấp dẫn hơn nhiều so với việc đánh cược tất cả để đổi lấy một địa vị pháp lý rõ ràng hơn.

Nghịch lý của Đài Loan

Nhìn từ toàn bộ phép tính trên, việc Đài Loan không tuyên bố độc lập không thể chỉ được giải thích bằng tâm lý sợ hãi. Bắc Kinh đã tạo ra một môi trường trong đó độc lập chính thức đi kèm với nguy cơ bị cưỡng ép hoặc sử dụng vũ lực, còn Washington lại hỗ trợ Đài Loan đủ nhiều để giúp hòn đảo chống lại sức ép nhưng không đưa ra một cam kết quân sự vô điều kiện.

Chính sự kết hợp của hai yếu tố này làm cho nguyên trạng trở thành lựa chọn ít rủi ro nhất. Đài Loan có thể tiếp tục duy trì quyền tự quản, tăng cường quan hệ với Mỹ và các đối tác khác, đồng thời nâng cao khả năng phòng thủ mà không nhất thiết phải bước qua lằn ranh đỏ của Bắc Kinh.

Trong hoàn cảnh ấy, lợi ích của một tuyên bố độc lập chính thức khá hạn chế bởi Đài Loan đã tự quản trong nhiều thập niên. Ngược lại, rủi ro có thể rất lớn nếu bước đi đó kích hoạt phản ứng của Trung Quốc và đặt tương lai của hòn đảo vào một cuộc chiến mà mức độ can thiệp của Mỹ không thể được bảo đảm trước.

Vì vậy, việc Đài Loan không tuyên bố độc lập không đơn thuần là biểu hiện của sự yếu thế. Đó là kết quả của một phép tính trong đó những gì hòn đảo đang có đáng để bảo vệ hơn rất nhiều so với những gì họ có thể nhận thêm từ một tuyên bố chính thức.

Nghịch lý nằm chính ở đó: muốn tiếp tục sống tách biệt với Trung Quốc và bảo vệ quyền tự quyết của mình, Đài Loan lại phải hết sức thận trọng với chính bước đi tưởng như sẽ hoàn tất nền độc lập ấy.

Bài liên quan